| Hình thức thuê xe |
Thời gian |
Km sử dụng |
4 -> 16 chỗ |
25 -> 30 chỗ |
45 chỗ |
| |
|
|
|
|
|
| Sân bay |
2 giờ |
25 |
300,000 |
450,000 |
800,000 |
| Tp.1/2 ngày |
3-4 giờ |
50 |
650,000 |
1,000,000 |
1,500,000 |
| Tp.1 ngày |
8 giờ |
80 |
950,000 |
1,400,000 |
2,500,000 |
| Củ Chi |
6 giờ |
150 |
950,000 |
1,200,000 |
2,400,000 |
| Tây Ninh |
1 ngày |
250 |
1,250,000 |
1,350,000 |
3,000,000 |
| Mộc Bài |
1 lượt |
160 |
1,100,000 |
1,500,000 |
2,200,000 |
| Mỹ Tho = Cần Giờ |
1 ngày |
170 |
1,200,000 |
1,600,000 |
2,650,000 |
| Vĩnh Long |
1 ngày |
320 |
1,700,000 |
2,200,000 |
3,000,000 |
| Cần Thơ - Sóc Trăng |
2 ngày |
500 |
3,000,000 |
4,200,000 |
5,500,000 |
| Châu Đốc |
2 ngày |
650 |
3,200,000 |
5,000,000 |
7,200,000 |
| Châu Đốc - Hà Tiê |
3 ngày |
1,000 |
4,500,000 |
7,250,000 |
10,500,000 |
| Long Hải - Vũng Tàu |
1 ngày |
280 |
1,650,000 |
2,350,000 |
2,850,000 |
| Bình Châu - Hồ Cốc |
1 ngày |
350 |
1,800,000 |
2,500,000 |
3,250,000 |
| Phan Thiết - Mũi Né |
2 ngày |
500 |
2,500,000 |
4,000,000 |
6,000,000 |
| BMT - Pleiku - Kontum |
4 ngày |
1,500 |
6,000,000 |
9,500,000 |
12,000,000 |
| Đà Lạt |
3 ngày |
750 |
4,500,000 |
6,000,000 |
8,750,000 |
| Nha Trang |
4 ngày |
1,000 |
5,500,000 |
7,850,000 |
10,500,000 |
| Đà Lạt - Nha Trang |
4 ngày |
1,200 |
5,500,000 |
8,000,000 |
12,000,000 |
| Huế - Phong Nha (1 lượt) |
7 ngày |
3,000 |
15,500,000 |
18,000,000 |
27,000,000 |
|
|
|
|
|
|
|